lễ giáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống các quy tắc, khuôn phép về đạo đức và ứng xử mà con người phải tuân theo trong cuộc sống xã hội, đặc biệt là theo tư tưởng Nho giáo: "Lễ giáo" chỉ một hệ thống chuẩn mực quy định cách cư xử, bổn phận và mối quan hệ giữa người với người, thường gắn liền với trật tự gia đình và xã hội phong kiến truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xã hội phong kiến Việt Nam xưa rất coi trọng lễ giáo.
- Những quy tắc lễ giáo khắt khe đôi khi trở thành gánh nặng cho con người.
- Ông ấy là người rất am hiểu và sống theo lễ giáo.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lễ giáo phong kiến": Hệ thống các quy tắc, chuẩn mực đạo đức và ứng xử đặc trưng của xã hội phong kiến, chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo.
- Lễ giáo phong kiến quy định rõ bổn phận của kẻ dưới đối với người trên.
"Trọng lễ giáo": Coi trọng, đề cao những quy tắc, khuôn phép về đạo đức và ứng xử.
- Gia đình ấy vốn dòng dõi nho học nên rất trọng lễ giáo.
Biến thể và từ gần giống
- Lễ nghi (danh từ): Các nghi thức, thủ tục cần tuân theo trong những dịp trang trọng, có tính quy ước.
- Gia giáo (danh từ): Nền nếp, quy tắc giáo dục và ứng xử trong một gia đình hay dòng họ.
- Đạo đức (danh từ): Những tiêu chuẩn, nguyên tắc được xã hội thừa nhận, phân biệt điều tốt/xấu, đúng/sai trong hành vi.
Từ đồng nghĩa
- Khuôn phép: Những quy tắc, điều lệ mẫu mực phải tuân theo.
- Giáo điều: Những điều được coi là chân lý, buộc phải tin theo và tuân thủ một cách cứng nhắc (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "lễ giáo").
Lưu ý về cách dùng
- "Lễ giáo" là một khái niệm mang tính lịch sử và văn hóa, thường được dùng khi nói về xã hội Việt Nam truyền thống trước đây.
- Từ này thường đi kèm với các tính từ như "phong kiến", "khắt khe", "nghiêm ngặt", "cổ hủ" để chỉ tính chất của hệ thống quy tắc đó.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này có thể được dùng với sắc thái phê phán khi nói đến những quy tắc cứng nhắc, lạc hậu.
- dt. Khuôn phép con người phải theo trong cuộc sống, theo tư tưởng nho giáo: lễ giáo phong kiến.